Category:Vietnamese onomatopoeias
| Newest and oldest pages |
|---|
| Newest pages ordered by last category link update: |
| Oldest pages ordered by last edit: |
Vietnamese terms that were coined to sound like what they represent.
Category:Categories calling Template:auto catCategory:Vietnamese terms by etymology#ONOMATOPOEIASCategory:Onomatopoeias by language#VIETNAMESE
Pages in category "Category:Vietnamese onomatopoeias"
- á
- ái
- ẳng
- ầm
- bắt cô trói cột
- be
- bê
- bì bạch
- bịch
- bính bong
- bính boong
- bíp
- boong
- bôm bốp
- bồm bộp
- bốp
- bộp
- bùm
- cà uồm
- cạch
- cắc kè
- chanh chách
- chậc
- chép
- chiếp
- chíp
- chít
- chíu
- chíu chít
- choảng
- chụt
- cốc
- cộc
- cồm cộp
- cốp
- cu
- cú
- cục ta cục tác
- cục tác
- cuốc
- đòm
- đôm đốp
- đồm độp
- đốp
- độp
- đùng
- e hèm
- éc
- eng éc
- eo
- ễnh ương
- gâu
- gù
- ha
- há
- hắt xì
- hỉ
- hí
- hic
- hú
- hức
- ì oạp
- keng
- khạc
- khách
- khẹc
- khò
- khò khè
- khò khò
- khư khư
- kính coong
- kĩu kịt
- lách tách
- lao xao
- lõm bõm
- lốp ba lốp bốp
- lốp bốp
- lốp cốp
- lốp đốp
- lộp bộp
- lộp cộp
- lộp độp
- lục cục
- măm
- meo
- mèo
- méo
- nhong nhong
- ò ó o
- oàm oạp
- oẳng
- oẹ
- ót ét
- ôi
- ộp
- ợ
- pằng
- phịch
- quạ
- quạc
- rầm
- rầm rầm
- rầm rập
- rần rần
- reng reng
- rì rào
- rít
- ríu rít
- rồ
- rột
- rục rịch
- sầm
- sầm sập
- sụt sịt
- suỵt
- tắc
- tắc kè
- thịch
- thình thịch
- thình thình
- tích tắc
- tò te
- tõm
- tóp tép
- tu hú
- tùng
- ụm bò
- ủn ỉn
- ụt ịt
- uỵch
- ực
- vạc
- vo vo
- xịch
- xoảng