习俗

Xem thêm: 習俗

Tiếng Trung Quốc

Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 習俗.
(Mục từ này là dạng giản thể của 習俗).
Ghi chú:
Thể loại:Liên kết đỏ tiếng Trung Quốc/zh-see#习俗Thể loại:Mục từ tiếng Trung Quốc có các biến thể chưa được tạo#习俗Thể loại:zh:giản thể#习俗Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#习俗Thể loại:Trang có 1 đề mục ngôn ngữ#习俗
Thể loại:Liên kết đỏ tiếng Trung Quốc/zh-see Thể loại:Mục từ tiếng Trung Quốc có các biến thể chưa được tạo Thể loại:Trang có 1 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ Thể loại:zh:giản thể