Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán phồn thể

Thể loại:Mục từ chữ Hán phồn thể
U+6771, 東
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6771

[U+6770]
CJK Unified IdeographsThể loại:Khối ký tự CJK Unified Ideographs#*0000026481
[U+6772]
Thể loại:Ký tự Chữ Hán#%20東
Bút thuận

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Thể loại:Mục từ tiếng Quan ThoạiThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#東

Chuyển tự

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#東Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#東

  1. Đông, phía đông, hướng đông.
    廣東 - Quảng Đông

Trái nghĩa

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#東

Từ liên hệ

Dịch

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm) Thể loại:Mục từ chữ Nôm

viết theo chữ quốc ngữ

đồng, đông, đang

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗə̤wŋ˨˩ ɗəwŋ˧˧ ɗaːŋ˧˧ɗəwŋ˧˧ ɗəwŋ˧˥ ɗaːŋ˧˥ɗəwŋ˨˩ ɗəwŋ˧˧ ɗaːŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗəwŋ˧˧ ɗəwŋ˧˥ ɗaːŋ˧˥ɗəwŋ˧˧ ɗəwŋ˧˥˧ ɗaːŋ˧˥˧
Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt Thể loại:Danh từ tiếng Quan Thoại
Thể loại:Chữ Hán 8 nét Thể loại:Chữ Hán bộ 木 + 4 nét Thể loại:Danh từ tiếng Quan Thoại Thể loại:Khối ký tự CJK Unified Ideographs Thể loại:Ký tự Chữ Hán Thể loại:Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode Thể loại:Mục từ chữ Hán phồn thể Thể loại:Mục từ chữ Nôm Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Quan Thoại