algorithmical

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#algorithmical

Tính từ

Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#algorithmicalThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#algorithmical

algorithmical

  1. (Thuộc) Thuật toán, angôrit.

Tham khảo

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Tính từ tiếng Anh