badak

Tiếng Chewong

Danh từ

badakThể loại:Mục từ tiếng Chewong#BADAKThể loại:Danh từ tiếng Chewong#BADAKThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#BADAKThể loại:Trang có 1 đề mục ngôn ngữ#BADAK

  1. lợn vòi.

Tham khảo

Tiếng Tiruray

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#badakThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#badak

badakThể loại:Mục từ tiếng Tiruray#BADAKThể loại:Danh từ tiếng Tiruray#BADAKThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#BADAKThể loại:Trang có 1 đề mục ngôn ngữ#BADAK

  1. quả mít.
Thể loại:Danh từ tiếng Chewong Thể loại:Danh từ tiếng Tiruray Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Chewong Thể loại:Mục từ tiếng Tiruray Thể loại:Trang có 1 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ