baka

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Từ tiếng NhậtThể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan#BAKA 馬鹿 (baka).

Tính từ

bakaThể loại:Mục từ tiếng Creole Nghi Lan#BAKAThể loại:Tính từ tiếng Creole Nghi Lan#BAKAThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#BAKAThể loại:Trang có 2 đề mục ngôn ngữ#BAKA

  1. ngốc.

Tham khảo

  • Chien Yuehchen (2015) “The lexical system of Yilan Creole”, trong New Advances in Formosan Linguistics, tr. 513-532

Tiếng Kavalan

Danh từ

bakaThể loại:Mục từ tiếng Kavalan#BAKAThể loại:Danh từ tiếng Kavalan#BAKAThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#BAKAThể loại:Trang có 2 đề mục ngôn ngữ#BAKA

  1. Con .
Thể loại:Danh từ tiếng Kavalan Thể loại:Mục từ tiếng Creole Nghi Lan Thể loại:Mục từ tiếng Kavalan Thể loại:Trang có 2 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ Thể loại:Tính từ tiếng Creole Nghi Lan Thể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan