baka
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng NhậtThể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan#BAKA 馬鹿 (baka).
Tính từ
bakaThể loại:Mục từ tiếng Creole Nghi Lan#BAKAThể loại:Tính từ tiếng Creole Nghi Lan#BAKAThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#BAKAThể loại:Trang có 2 đề mục ngôn ngữ#BAKA
- ngốc.
Tham khảo
Tiếng Kavalan
Danh từ
bakaThể loại:Mục từ tiếng Kavalan#BAKAThể loại:Danh từ tiếng Kavalan#BAKAThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#BAKAThể loại:Trang có 2 đề mục ngôn ngữ#BAKA
- Con bò.