binary
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#binaryCách phát âm
- IPA: /ˈbɑɪ.nə.ri/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
| [ˈbɑɪ.nə.ri] |
Tính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#binaryThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#binarybinary (Thể loại:Tính từ tiếng Anh không so sánh được) /ˈbɑɪ.nə.ri/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Đôi, nhị nguyên, nhị phân.
- binary measure — (âm nhạc) nhịp đôi
- binary operation — (toán học) phép toán nhị nguyên
- binary fraction — (toán học) phân số nhị phân, hệ nhị phân
- binary system — (thiên văn học) hệ đôi
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#binaryThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#binarybinary (số nhiều binaries)Thể loại:Danh từ tiếng Anh#binary /ˈbɑɪ.nə.ri/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “binary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Tính từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Anh