boast
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#boastCách phát âm
- IPA: /ˈboʊst/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
| [ˈboʊst] |
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#boastThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#boastboast /ˈboʊst/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Lời nói khoác.
- Sự khoe khoang.
- to make boast of something — khoe khoang cái gì
- Niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh.
Thành ngữ
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#boastThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#boastboast /ˈboʊst/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Khoe khoang, khoác lác.
- Tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “boast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Anh