coding

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#coding

Cách phát âm

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#codingThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#coding

coding (đếm đượckhông đếm được, số nhiều codings)Thể loại:Mục từ tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ không đếm được tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#CODINGThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#CODINGThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#CODING

  1. (Tech) Biên , mã hóa, định (d).

Động từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#codingThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#coding

codingThể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh#CODINGThể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh#CODINGThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#CODINGThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#CODING

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của code.

Tham khảo

Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ không đếm được tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ