coding
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#codingCách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.diɳ/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#codingThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#codingcoding (đếm được và không đếm được, số nhiều codings)Thể loại:Mục từ tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ không đếm được tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#CODINGThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#CODINGThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#CODINGThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#CODING
Động từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#codingThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#codingcodingThể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh#CODINGThể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh#CODINGThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#CODINGThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#CODING
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của code.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “coding”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
Thể loại:Danh từ không đếm được tiếng Anh
Thể loại:Danh từ tiếng Anh
Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh
Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Thể loại:Mục từ tiếng Anh
Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ