công hiệu
Tiếng Việt
Thể loại:Mục từ tiếng ViệtCách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kəwŋ˧˧ hiə̰ʔw˨˩ | kəwŋ˧˥ hiə̰w˨˨ | kəwŋ˧˧ hiəw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kəwŋ˧˥ hiəw˨˨ | kəwŋ˧˥ hiə̰w˨˨ | kəwŋ˧˥˧ hiə̰w˨˨ | |
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#công%20hiệuThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#công%20hiệucông hiệu
Đồng nghĩa
Tính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#công%20hiệuThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#công%20hiệucông hiệu
Tham khảo
“Công hiệu”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Thể loại:Danh từ tiếng Việt Thể loại:Tính từ tiếng Việt
Thể loại:Danh từ tiếng Việt
Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Thể loại:Mục từ tiếng Việt
Thể loại:Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Thể loại:Tính từ tiếng Việt