developer

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#developer

Từ nguyên

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#developer

develop + -er

Cách phát âm

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#developerThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#developer

developer (số nhiều developers)Thể loại:Mục từ tiếng Anh#DEVELOPERThể loại:Danh từ tiếng Anh#DEVELOPERThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#DEVELOPERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#DEVELOPERThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#DEVELOPER

  1. (Nhiếp ảnh) Người rửa ảnh; thuốc rửa ảnh.
  2. nhà phát triển (phần mềm, ứng dụng)

Tham khảo

Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ