dirsek

Tiếng Gagauz

Thể loại:Mục từ tiếng Gagauz

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#dirsekThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#dirsek

dirsek

  1. cùi chỏ.
Thể loại:Danh từ tiếng Gagauz
Thể loại:Danh từ tiếng Gagauz Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Gagauz