dso
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#dsoTừ viết tắt
Thể loại:Từ viết tắt/Không xác định ngôn ngữ#dsoThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#dsodso
- Huân chương công trạng xuất sắc (Distinguished Service Order).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dso”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Viết tắt tiếng Anh