dso

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#dso

Từ viết tắt

Thể loại:Từ viết tắt/Không xác định ngôn ngữ#dsoThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#dso

dso

  1. Huân chương công trạng xuất sắc (Distinguished Service Order).

Tham khảo

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Từ viết tắt/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Viết tắt tiếng Anh