explicating
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng AnhĐộng từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#explicatingThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#explicatingexplicatingThể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh#EXPLICATINGThể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh#EXPLICATINGThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#EXPLICATINGThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#EXPLICATING
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explicate.