interrogative
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#interrogativeCách phát âm
- IPA: /ˌɪn.tə.ˈrɑː.ɡə.tɪv/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
| [ˌɪn.tə.ˈrɑː.ɡə.tɪv] |
Tính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#interrogativeThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#interrogativeinterrogative /ˌɪn.tə.ˈrɑː.ɡə.tɪv/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#interrogativeThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#interrogativeinterrogative /ˌɪn.tə.ˈrɑː.ɡə.tɪv/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “interrogative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Tính từ tiếng Anh