microcomputer

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#microcomputer

Cách phát âm

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#microcomputerThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#microcomputer

microcomputer /ˈmɑɪ.kroʊ.kəm.ˌpjuː.tɜː/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Máy tính nhỏ (dùng trong nhà hay ở các công sở) trung tâm xử lý mạch vi xử lý; máy vi tính.

Tham khảo

Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA