origin

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũThể loại:Mục từ tiếng Anh
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ

Cách phát âm

Hoa Kỳ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ

Danh từ

origin (số nhiều origins)Thể loại:Mục từ tiếng Anh#ORIGINThể loại:Danh từ tiếng Anh#ORIGINThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#ORIGINThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#ORIGINThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#ORIGIN

  1. Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên.
  2. Dòng dõi.
    man of noble origin — người dòng dõi quý tộc
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ

Tham khảo

Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ