thulium

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#thulium

Cách phát âm

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#thuliumThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#thulium

thulium /ˈθuː.li.əm/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Chất thu-li-um (thuộc họ lanthan).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#thulium
thulium

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#thuliumThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#thulium

thulium

  1. (Hóa học) Tuli.

Tham khảo

Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Pháp Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Mục từ tiếng Pháp Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA