Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

Thể loại:Mục từ tiếng Trung Quốc#孤Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#孤
U+5B64, 孤
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5B64

[U+5B63]
CJK Unified IdeographsThể loại:Khối ký tự CJK Unified Ideographs#*0000023396
[U+5B65]
Thể loại:Ký tự Chữ Hán#%20孤

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Thể loại:Mục từ tiếng Quan ThoạiThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#孤

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#孤Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#孤

  1. Ngườiẩn, ẩn sĩ.
Phần ngữ nghĩa này được dịch tự động bởi bot (hoặc công cụ dịch) và có thể chưa đầy đủ, chính xác.
Mời bạn kiểm tra lại, sửa chữa và bỏ bản mẫu này.
Thể loại:Mục từ chữ Hán cần kiểm tra

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm) Thể loại:Mục từ chữ Nôm

viết theo chữ quốc ngữ

co, , còi, go, , côi

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧ ko˧˧ kɔ̤j˨˩ ɣɔ˧˧ ɣɔ̤˨˩ koj˧˧˧˥ ko˧˥ kɔj˧˧ ɣɔ˧˥ ɣɔ˧˧ koj˧˥˧˧ ko˧˧ kɔj˨˩ ɣɔ˧˧ ɣɔ˨˩ koj˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˥ ko˧˥ kɔj˧˧ ɣɔ˧˥ ɣɔ˧˧ koj˧˥˧˥˧ ko˧˥˧ kɔj˧˧ ɣɔ˧˥˧ ɣɔ˧˧ koj˧˥˧
Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt Thể loại:Danh từ tiếng Quan Thoại
Thể loại:Chữ Hán 8 nét Thể loại:Chữ Hán bộ 子 + 5 nét Thể loại:Danh từ tiếng Quan Thoại Thể loại:Khối ký tự CJK Unified Ideographs Thể loại:Ký tự Chữ Hán Thể loại:Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode Thể loại:Mục từ chữ Hán cần kiểm tra Thể loại:Mục từ chữ Nôm Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Quan Thoại Thể loại:Mục từ tiếng Trung Quốc