Search Results for "Java"
-
Java
khói. JavaScript Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự java Java Java. Java cat Java sparrow Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự java Java Java.
-
java
tương tự Java java (không đếm được) Loại cà phê trồng tại đảo Java, Indonesia. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Cà phê nói chung. IPA: /ʒa.va/ java gc /ʒa.va/
-
JavaScript
Từ Java (“một ngôn ngữ lập trình”) + script, mặc dù ngôn ngữ này không liên quan chặt chẽ đến Java và ban đầu được gọi là LiveScript. IPA: /ˈdʒɑːvə skɹɪpt/
-
ꦲꦸꦭ
Kế thừa từ tiếng Java cổ ulā, tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *hulaʀ và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *Sulaʀ. IPA(ghi chú): /u.lɔ/ Vần: -lɔ Tách âm: u‧la ꦲꦸꦭ
-
ꦹ
ꦹ (ū) Nguyên âm “uu” trong tiếng Java.
-
ꦲꦱꦸ
Từ tiếng Java cổ ꦲꦱꦸ (asu, “chó, chó săn”) < tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *asu < tiếng Nam Đảo nguyên thủy *(w)asu. So sánh với tiếng Tagalog aso. ꦲꦱꦸ
-
Trảo Oa
Trảo Oa Java.
-
Bandung
Bandung Đại đô thị trên đảo Java.
-
ꦩꦺꦒ
Latinh: mega Từ tiếng Java cổ megha < tiếng Phạn मेघ (megha, “mây”). ꦩꦺꦒ (krama ngoko méga) Mây, đám mây. "mega", Tim Balai Bahasa Yogyakarta, Kamus Basa
-
konthol
Chữ Java: ꦏꦺꦴꦤ꧀ꦛꦺꦴꦭ꧀ Chữ Latinh: konṭol konthol (krama ngoko konthol, krama inggil plandhungan) (giải phẫu học) Bìu dái. "konthol", Tim Balai Bahasa Yogyakarta