java
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#javaCách phát âm
- IPA: /ˈʤa.və/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#javaThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#javajava (không đếm đượcThể loại:Danh từ không đếm được tiếng Anh)Thể loại:Danh từ tiếng Anh#java
Tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#javaCách phát âm
- IPA: /ʒa.va/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#javaThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#java| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| java /ʒa.va/ |
javas /ʒa.va/ |
java gc /ʒa.va/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “java”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Pháp