absconder

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ abscond + -erThể loại:Từ có hậu tố -er (danh từ tác nhân) tiếng Anh#ABSCONDER.

Cách phát âm

Danh từ

absconder (số nhiều absconders)Thể loại:Mục từ tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Danh từ tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#ABSCONDERThể loại:Trang có 3 đề mục ngôn ngữ#ABSCONDER

  1. Người lẫn trốn, người bỏ trốn.
  2. Người trốn tránh pháp luật.

Tham khảo

Tiếng Bồ Đào Nha

Động từ

absconder (thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít abscondo, thì quá khứ ở ngôi thứ nhất số ít abscondi, phân từ quá khứ abscondido)Thể loại:Mục từ tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ kết thúc bằng -er tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#ABSCONDERThể loại:Trang có 3 đề mục ngôn ngữ#ABSCONDER

  1. (hiếmThể loại:Từ mang nghĩa hiếm tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDER, trang trọngThể loại:Từ trang trọng tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDER) Đồng nghĩa của esconder

Chia động từ

Đọc thêm

Tiếng Tây Ban Nha

Từ nguyên

Vay mượn từ tiếng LatinhThể loại:Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDERThể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER abscondō. Điệp thức của esconderThể loại:Điệp thức tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER.

Cách phát âm

Động từ

absconder (ngôi thứ nhất số ít present abscondo, ngôi thứ nhất số ít preterite abscondí, phân từ quá khứ abscondido)Thể loại:Mục từ tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -er#ABSCONDERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#ABSCONDERThể loại:Trang có 3 đề mục ngôn ngữ#ABSCONDER

  1. (không còn dùngThể loại:Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER, ngoại động từThể loại:Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER) Ẩn, giấu.
    Đồng nghĩa: esconder

Chia động từ

Từ liên hệ

Đọc thêm

Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Mục từ tiếng Bồ Đào Nha Thể loại:Mục từ tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Trang có 3 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Anh Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Từ có hậu tố -er (danh từ tác nhân) tiếng Anh Thể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Từ mang nghĩa hiếm tiếng Bồ Đào Nha Thể loại:Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Từ trang trọng tiếng Bồ Đào Nha Thể loại:Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Vần:Tiếng Anh/ɒndə(ɹ) Thể loại:Vần:Tiếng Anh/ɒndə(ɹ)/3 âm tiết Thể loại:Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ Thể loại:Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ/3 âm tiết Thể loại:Điệp thức tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Động từ kết thúc bằng -er tiếng Bồ Đào Nha Thể loại:Động từ tiếng Bồ Đào Nha Thể loại:Động từ tiếng Tây Ban Nha Thể loại:Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -er