absconder
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ abscond + -erThể loại:Từ có hậu tố -er (danh từ tác nhân) tiếng Anh#ABSCONDER.
Cách phát âm
- (Mỹ) IPA(ghi chú): /æbˈskɑn.dɚ/, /æbˈzkɑn.dɚ/Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh#ABSCONDER
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /æbˈskɒn.də/Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh#ABSCONDER
Thể loại:Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh#ABSCONDERÂm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɒndə(ɹ)Thể loại:Vần:Tiếng Anh/ɒndə(ɹ)#ABSCONDERThể loại:Vần:Tiếng Anh/ɒndə(ɹ)/3 âm tiết#ABSCONDER
- Tách âm: ab‧scon‧der
Danh từ
absconder (số nhiều absconders)Thể loại:Mục từ tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Danh từ tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#ABSCONDERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#ABSCONDERThể loại:Trang có 3 đề mục ngôn ngữ#ABSCONDER
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “absconder”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bồ Đào Nha
Động từ
absconder (thì hiện tại ở ngôi thứ nhất số ít abscondo, thì quá khứ ở ngôi thứ nhất số ít abscondi, phân từ quá khứ abscondido)Thể loại:Mục từ tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ kết thúc bằng -er tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#ABSCONDERThể loại:Trang có 3 đề mục ngôn ngữ#ABSCONDER
- (hiếmThể loại:Từ mang nghĩa hiếm tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDER, trang trọngThể loại:Từ trang trọng tiếng Bồ Đào Nha#ABSCONDER) Đồng nghĩa của esconder
Chia động từ
Đọc thêm
- “absconder”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “absconder”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Tiếng Tây Ban Nha
Từ nguyên
Vay mượn từ tiếng LatinhThể loại:Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDERThể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER abscondō. Điệp thức của esconderThể loại:Điệp thức tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER.
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /abskonˈdeɾ/ [aβ̞s.kõn̪ˈd̪eɾ]Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDERThể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER
- Vần: -eɾThể loại:Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ#ABSCONDERThể loại:Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾ/3 âm tiết#ABSCONDER
- Tách âm tiết: abs‧con‧derThể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER
Động từ
absconder (ngôi thứ nhất số ít present abscondo, ngôi thứ nhất số ít preterite abscondí, phân từ quá khứ abscondido)Thể loại:Mục từ tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDERThể loại:Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -er#ABSCONDERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#ABSCONDERThể loại:Trang có 3 đề mục ngôn ngữ#ABSCONDER
- (không còn dùngThể loại:Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER, ngoại động từThể loại:Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha#ABSCONDER) Ẩn, giấu.
- Đồng nghĩa: esconder
Chia động từ
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “absconder”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025