bor

Tiếng Lyngngam

Thể loại:Mục từ tiếng Lyngngam

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#borThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#bor

bor

  1. quả bóng.
Thể loại:Danh từ tiếng Lyngngam

Tiếng Na Uy

Thể loại:Mục từ tiếng Na Uy

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#borThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#bor
  Xác định Bất định
Số ít bor boren, boret
Số nhiều bor bora, borene
Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy

bor

  1. Lưỡi khoan, mũi khoan.
    Jeg lager hull i veggen med et bor.
    Tannleger bruker bor.

Tham khảo

Thể loại:Danh từ tiếng Lyngngam Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Lyngngam Thể loại:Mục từ tiếng Na Uy