brother
- English
- español
- 日本語
- Deutsch
- français
- 中文
- русский
- italiano
- português
- polski
- Nederlands
- العربية
- Afrikaans
- aragonés
- asturianu
- azərbaycanca
- беларуская
- Betawi
- български
- বাংলা
- brezhoneg
- català
- corsu
- čeština
- Cymraeg
- dansk
- Zazaki
- Ελληνικά
- Esperanto
- eesti
- euskara
- فارسی
- suomi
- Na Vosa Vakaviti
- føroyskt
- Frysk
- ગુજરાતી
- Gaelg
- hrvatski
- magyar
- հայերեն
- interlingua
- Bahasa Indonesia
- Ido
- íslenska
- қазақша
- ಕನ್ನಡ
- 한국어
- کٲشُر
- kurdî
- kernowek
- кыргызча
- Latina
- Limburgs
- ລາວ
- lietuvių
- latviešu
- Malagasy
- македонски
- മലയാളം
- монгол
- Bahasa Melayu
- Malti
- မြန်မာဘာသာ
- Plattdüütsch
- occitan
- Oromoo
- română
- armãneashti
- संस्कृतम्
- سنڌي
- Sängö
- တႆး
- Simple English
- slovenčina
- Gagana Samoa
- shqip
- српски / srpski
- svenska
- Kiswahili
- தமிழ்
- తెలుగు
- тоҷикӣ
- ไทย
- Türkçe
- українська
- اردو
- oʻzbekcha / ўзбекча
- vèneto
- 粵語
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#brotherCách phát âm
- IPA: /ˈbrə.ðɜː/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
| [ˈbrə.ðɜː] |
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#brotherThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#brotherbrother số nhiều brothers /ˈbrə.ðɜːz/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#brotherThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#brotherbrother số nhiều thường brethren /ˈbrə.ðn/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brother”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh