circular
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#circularCách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.kjə.lɜː/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
| [ˈsɜː.kjə.lɜː] |
Tính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#circularThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#circularcircular /ˈsɜː.kjə.lɜː/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Tròn, vòng, vòng quanh.
- a circular building — toà nhà hình tròn
- a circular movement — chuyển động vòng
- a circular railway — đường sắt vòng quanh thành phố
- a circular tour (trip) — chuyến đi vòng quanh
- a circular tour (trip) — chuyến đi vòng quanh
- a circular saw — cưa tròn, cưa đĩa
Thành ngữ
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#circularThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#circularcircular /ˈsɜː.kjə.lɜː/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “circular”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Tính từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Anh