dangus
Tiếng Litva
Thể loại:Mục từ tiếng LitvaCách phát âm
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#dangusThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#dangusdangùs gđ (số nhiều dañgūs)Thể loại:Mục từ tiếng Litva#DANGUSThể loại:Danh từ tiếng Litva#DANGUSThể loại:Danh từ giống đực tiếng Litva#DANGUSThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#DANGUSThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#DANGUS trọng âm kiểu 4
Biến cách
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | dangùs | dañgūs |
| sinh cách (kilmininkas) | dangaũs | dangų̃ |
| dữ cách (naudininkas) | dañgui | dangùms |
| đối cách (galininkas) | dañgų | dangùs |
| cách công cụ (įnagininkas) | dangumì | dangumìs |
| định vị cách (vietininkas) | dangujè | danguosè |
| hô cách (šauksmininkas) | dangaũ | dañgūs |
Đồng nghĩa
- (thiên đàng): rojus
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Thể loại:Danh từ giống đực tiếng Litva
Thể loại:Danh từ tiếng Litva
Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Thể loại:Mục từ tiếng Litva
Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ
Thể loại:lt:Tôn giáo
