devolves

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#devolves

Động từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#devolvesThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#devolves

devolves

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của devolveThể loại:Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ

Chia động từ

Thể loại:Chia động từThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#devolves
Thể loại:Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Chia động từ Thể loại:Chia động từ tiếng Anh Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Động từ tiếng Anh