diligent
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#diligentCách phát âm
- IPA: /ˈdɪ.lə.dʒənt/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
| [ˈdɪ.lə.dʒənt] |
Tính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#diligentThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#diligentdiligent /ˈdɪ.lə.dʒənt/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diligent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#diligentCách phát âm
- IPA: /di.li.ʒɑ̃/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#diligentThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#diligent| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diligent /di.li.ʒɑ̃/ |
diligents /di.li.ʒɑ̃/ |
| Giống cái | diligente /di.li.ʒɑ̃t/ |
diligentes /di.li.ʒɑ̃t/ |
diligent /di.li.ʒɑ̃/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Chăm chỉ, cẩn thận.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mau chóng, nhanh nhẹn.
- Messager diligent — người đưa tin nhanh nhẹn
Trái nghĩa
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#diligentTham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diligent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Tính từ tiếng Anh Thể loại:Tính từ tiếng Pháp