ein
Tiếng Đức
Thể loại:Mục từ tiếng ĐứcCách phát âm
(tập tin)
Từ nguyên
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#einSố từ
Thể loại:Số/Không xác định ngôn ngữ#einThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#einein gđ hoặc gtThể loại:Mục từ tiếng Đức#EINThể loại:Số tiếng Đức#EINThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#EINThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#EIN
Mạo từ bất định
Thể loại:Mạo từ bất định/Không xác định ngôn ngữ#einThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#einein gđ hoặc gtThể loại:Mục từ tiếng Đức#EINThể loại:Mạo từ tiếng Đức#EINThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#EINThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#EIN
- Một (nói chung).
Biến cách
Phó từ
einThể loại:Mục từ tiếng Đức#EINThể loại:Phó từ tiếng Đức#EINThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#EINThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#EIN
Tham khảo
- “ein” in Duden online
- “ein”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức
Thể loại:Mạo từ bất định/Không xác định ngôn ngữ
Thể loại:Mạo từ tiếng Đức
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ tiếng Đức
Thể loại:Phó từ tiếng Đức
Thể loại:Số/Không xác định ngôn ngữ
Thể loại:Số tiếng Đức
Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ