ein

Tiếng Đức

Thể loại:Mục từ tiếng Đức
Số tiếng Đức (sửa)
10
 ←  0 1 2  →  10  → 
    Số đếm: einsThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN, (trước một danh từ) einThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Số thứ tự: ersteThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Sequence adverb: erstensThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Số thứ tự viết tắt: 1.Thể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Adverbial: einmalThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Adverbial abbreviation: 1-malThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Số nhân: einfachThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Số nhân viết tắt: 1-fachThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN
    Phân số: GanzesThể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức#EIN

Cách phát âm

Từ nguyên

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#ein
số từ, mạo từ bất định
Từ tiếng Đức chuẩn trung cổ ein, từ tiếng Thượng Đức cổ ein.
phó từ
Từ tiếng Đức chuẩn trung cổ in.

Số từ

Thể loại:Số/Không xác định ngôn ngữ#einThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#ein

ein  hoặc gtThể loại:Mục từ tiếng Đức#EINThể loại:Số tiếng Đức#EINThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#EINThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#EIN

  1. (số đếm) Số một, một.
    ein Euro achtzig một Euro tám mươi (Cent)
    ein Jahr später một năm sau
  2. Cũng cái ấy, là cái ấy, tương tự như thế, giống như thế.
    Wir sind einer Meinung. Chúng tôi có cùng quan điểm.

Mạo từ bất định

Thể loại:Mạo từ bất định/Không xác định ngôn ngữ#einThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#ein

ein  hoặc gtThể loại:Mục từ tiếng Đức#EINThể loại:Mạo từ tiếng Đức#EINThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#EINThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#EIN

  1. Một (nói chung).

Biến cách

Biến cách của ein
số ít số nhiều
giống đực giống cái giống trung
danh cách ein eine ein
sinh cách eines einer eines
dữ cách einem einer einem
đối cách einen eine ein

Phó từ

einThể loại:Mục từ tiếng Đức#EINThể loại:Phó từ tiếng Đức#EINThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#EINThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#EIN

  1. Vào trong.
    ein und aus gehen đi vô đi ra

Tham khảo

  • ein” in Duden online
  • ein”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Đức Thể loại:Mạo từ bất định/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Mạo từ tiếng Đức Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ tiếng Đức Thể loại:Phó từ tiếng Đức Thể loại:Số/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Số tiếng Đức Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ