engager
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#engagerĐộng từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#engagerThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#engagerengager
- Xem engage
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “engager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#engagerĐộng từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#engagerThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#engagerNgoại động từ
Thể loại:Ngoại động từ#engagerengager ngoại động từ
- (luật học pháp lý) Cầm cố, gán
- Engager sa maison — gán nhà
- cam kết, giao ước, hứa
- Engager sa parole — hứa lời
- Buộc
- Sa promesse l'engage — lời hứa của ông ta đã buộc ông ta
- Tuyển mộ (lính)
- Thuê, mướn
- Engager un cuisinier — thuê một người bếp
- Lồng vào,đưa vào, dẫn vào
- Engager la clef dans la serrure — đưa chìa vào ổ khóa
- Engager dans de fâcheux démélés — dẫn vào những cuộc cãi cọ đáng tiếc
- Engager ses capitaux — đầu tư vốn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “engager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Động từ tiếng Anh Thể loại:Động từ tiếng Pháp