execution
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#executionCách phát âm
- IPA: /ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
| [ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən] |
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#executionThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#executionexecution /ˌɛk.sɪ.ˈkjuː.ʃən/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Sự thực hiện, sự thi hành, sự thừa hành, sự chấp hành.
- Sự thể hiện; sự biểu diễn (bản nhạc... ).
- (Pháp lý) Sự làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo... ).
- Sự hành hình.
- Sức phá hoại, sức tàn phá (bằng) sức làm chết mê chết mệt.
- to do execution — gây tàn phá; (nghĩa bóng) làm chết mê chết mệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “execution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh