implicated

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#implicated

Động từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#implicatedThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#implicated

implicated

  1. Quá khứphân từ quá khứ của implicateThể loại:Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữThể loại:Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ

Chia động từ

Thể loại:Chia động từThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#implicated
Thể loại:Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Chia động từ Thể loại:Chia động từ tiếng Anh Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Động từ tiếng Anh