jam

Tiếng Anh

Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#jam
Marmalade, a type of jam, spread on a piece of bread
A strawberry jam and peanut butter sandwich

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#jamThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#jam

jam /ˈdʒæm/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Mứt lỏng.

Thành ngữ

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#jamThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#jam

jam (số nhiều jams)Thể loại:Mục từ tiếng Anh#JAMThể loại:Danh từ tiếng Anh#JAMThể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh#JAMThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#JAMThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#JAM jam /ˈdʒæm/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Sự kẹp chặt, sự ép chặt.
  2. Sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét.
  3. Đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn.
    traffic jam — đường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn
  4. Sự mắc kẹt, sự kẹt (máy... ).
  5. (Thông tục) Tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc.
  6. (Raddiô) Nhiễu (lúc thu).

Ngoại động từ

Thể loại:Ngoại động từ#jam

jam ngoại động từ /ˈdʒæm/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Ép chặt, kẹp chặt.
    to jam one's finger in the door — kẹp ngón tay ở cửa
  2. (Thường + into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt.
  3. Làm tắc nghẽn (đường xá... ).
  4. (Kỹ thuật) Làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn.
    to jam the brake — hãm kẹt phanh lại
  5. (Rađiô) Phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng... ).

Chia động từ

Thể loại:Chia động từThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#jam

Nội động từ

Thể loại:Nội động từ#jam

jam nội động từ /ˈdʒæm/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy... ).
  2. Bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja).

Chia động từ

Thể loại:Chia động từThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#jam

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)
Thể loại:Mục từ sơ khai#jam
Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Động từ tiếng Anh

Tiếng Gia Rai

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#jamThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#jam

jamThể loại:Mục từ tiếng Gia Rai#JAMThể loại:Danh từ tiếng Gia Rai#JAMThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#JAMThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#JAM

  1. cái đĩa.

Đồng nghĩa

Tiếng Temiar

Cách phát âm

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#jamThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#jam

jamThể loại:Mục từ tiếng Temiar#JAMThể loại:Danh từ tiếng Temiar#JAMThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#JAMThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#JAM

  1. giờ.
  2. đồng hồ.
  3. thời gian.

Tham khảo

Thể loại:Chia động từ Thể loại:Chia động từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Gia Rai Thể loại:Danh từ tiếng Temiar Thể loại:Danh từ đếm được tiếng Anh Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ sơ khai Thể loại:Mục từ tiếng Anh Thể loại:Mục từ tiếng Gia Rai Thể loại:Mục từ tiếng Temiar Thể loại:Ngoại động từ Thể loại:Nội động từ Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ Thể loại:Động từ tiếng Anh