monitoring
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#monitoringCách phát âm
- IPA: /ˈmɑː.nə.tɜ.ːiɳ/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Động từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#monitoringThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#monitoringmonitoringThể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh#MONITORINGThể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh#MONITORINGThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#MONITORINGThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#MONITORING
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của monitor.
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#monitoringThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#monitoringmonitoring
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “monitoring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#monitoringCách phát âm
- IPA: /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#monitoringThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#monitoring| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| monitoring /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/ |
monitoring /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/ |
monitoring gđ /mɔ.ni.tɔ.ʁiɳ/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monitoring”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Pháp
Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
Thể loại:Danh từ tiếng Anh
Thể loại:Danh từ tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Thể loại:Mục từ tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng Pháp
Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ