pentacle
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#pentacle
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛn.tɪ.kəl/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#pentacleThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#pentaclepentacle /ˈpɛn.tɪ.kəl/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pentacle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#pentacleCách phát âm
- IPA: /pɛ̃.takl/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#pentacleThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#pentacle| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pentacle /pɛ̃.takl/ |
pentacles /pɛ̃.takl/ |
pentacle gđ /pɛ̃.takl/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pentacle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Danh từ tiếng Pháp