samfunn

Tiếng Na Uy

Thể loại:Mục từ tiếng Na Uy

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#samfunnThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#samfunn
  Xác định Bất định
Số ít samfunn samfunnet
Số nhiều samfunn samfunna, samfunnene
Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy

samfunn

  1. Xã hội, đoàn thể, cộng đồng.
    et samfunn av dyr
    det franske samfunn

Tham khảo

Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Na Uy