samfunn
Tiếng Na Uy
Thể loại:Mục từ tiếng Na UyDanh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#samfunnThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#samfunn| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | samfunn | samfunnet |
| Số nhiều | samfunn | samfunna, samfunnene |
samfunn gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “samfunn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy