sickening
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#sickeningCách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈsɪk(ə)nɪŋ/Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Anh#SICKENINGThể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh#SICKENING
Thể loại:Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh#SICKENINGÂm thanh (Úc): (tập tin) - Tách âm: sick‧en‧ing
Động từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ#sickeningThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#sickeningsickeningThể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh#SICKENINGThể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh#SICKENINGThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#SICKENINGThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#SICKENING
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sicken.
Tính từ
sickening /ˈsɪ.kə.niɳ/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “sickening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Tính từ tiếng Anh
Thể loại:Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
Thể loại:Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Thể loại:Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Thể loại:Mục từ tiếng Anh
Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ
Thể loại:Tính từ tiếng Anh
Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Anh