simulate
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#simulateCách phát âm
- IPA: /ˈsɪm.jə.ˌleɪt/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Ngoại động từ
Thể loại:Ngoại động từ#simulatesimulate ngoại động từ /ˈsɪm.jə.ˌleɪt/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Giả vờ, giả cách.
- to simulate indignation — giả vờ căm phẫn
- Đóng vai.
- actor simulates king — diễn viên đóng vai vua
- Đội lốt; bắt chước, mô phỏng; dựa theo.
Chia động từ
Thể loại:Chia động từThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#simulatesimulate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “simulate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Động từ tiếng Anh