slither
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#slitherCách phát âm
- IPA: /ˈslɪ.ðɜː/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Nội động từ
Thể loại:Nội động từ#slitherslither nội động từ /ˈslɪ.ðɜː/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Chia động từ
Thể loại:Chia động từThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#slitherslither
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slither | |||||
| Phân từ hiện tại | slithering | |||||
| Phân từ quá khứ | slithered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slither | slither hoặc slitherest¹ | slithers hoặc slithereth¹ | slither | slither | slither |
| Quá khứ | slithered | slithered hoặc slitheredst¹ | slithered | slithered | slithered | slithered |
| Tương lai | will/shall² slither | will/shall slither hoặc wilt/shalt¹ slither | will/shall slither | will/shall slither | will/shall slither | will/shall slither |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slither | slither hoặc slitherest¹ | slither | slither | slither | slither |
| Quá khứ | slithered | slithered | slithered | slithered | slithered | slithered |
| Tương lai | were to slither hoặc should slither | were to slither hoặc should slither | were to slither hoặc should slither | were to slither hoặc should slither | were to slither hoặc should slither | were to slither hoặc should slither |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slither | — | let’s slither | slither | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “slither”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Động từ tiếng Anh