Computer

Xem thêm: computer compùter

Tiếng Đức

Thể loại:Mục từ tiếng Đức

Từ nguyên

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#Computer

Vay mượn từ tiếng AnhThể loại:Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Đức#COMPUTERThể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Đức#COMPUTER computer.

Cách phát âm

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#ComputerThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#Computer

ComputerThể loại:Mục từ tiếng Đức#COMPUTERThể loại:Danh từ tiếng Đức#COMPUTERThể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ#COMPUTERThể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ#COMPUTER

  1. Máy tính.
    Đồng nghĩa: Rechner

Biến cách

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Đọc thêm

  • Computer”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:Danh từ tiếng Đức Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức Thể loại:Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Đức Thể loại:Trang có 0 đề mục ngôn ngữ Thể loại:Trang có đề mục ngôn ngữ Thể loại:Từ 3 âm tiết tiếng Đức Thể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Đức Thể loại:Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Đức