active
Xem thêm: activé
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#activeCách phát âm
Tính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#activeThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#activeactive /ˈæk.tɪv/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi.
- An active member.
- Thành viên tích cực.
- An active volcano.
- Núi lửa còn hoạt động.
- An active brain.
- Đầu óc linh lợi.
- To take an active part in the revolutionary movement.
- Tham gia tích cực phong trào cách mạng.
- Thiết thực, thực sự; có hiệu lực, công hiệu.
- Active remedies.
- Những phương thuốc công hiệu.
- It's no use talking, he wants active help.
- Nói mồm chẳng có ích gì, anh ấy cần sự giúp đỡ thiết thực cơ.
- (Ngôn ngữ học) Chủ động.
- The active voice.
- Dạng chủ động.
- (Quân sự) Tại ngũ.
- On active service.
- Đang tại ngũ.
- To be called up for the active service.
- Được gọi nhập ngũ.
- Active list.
- Danh sách sĩ quan có thể gọi nhập ngũ.
- (Vật lý) Hoạt động; phóng xạ.
- Hoá hoạt động; có hiệu lực.
- Active ferment.
- Men hoạt động.
- Active valence.
- Hoá trị hiệu lực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “active”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#activeTính từ
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#activeThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#active| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | active /ak.tiv/ |
active /ak.tiv/ |
| Giống cái | active /ak.tiv/ |
active /ak.tiv/ |
active gc
- Xem actif
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “active”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Tính từ tiếng Anh Thể loại:Tính từ tiếng Pháp
Thể loại:Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Thể loại:Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Thể loại:Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Anh
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng Pháp
Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Thể loại:Tính từ tiếng Anh
Thể loại:Tính từ tiếng Pháp
Thể loại:Từ 2 âm tiết tiếng Anh
Thể loại:Vần:Tiếng Anh/æktɪv
Thể loại:Vần:Tiếng Anh/æktɪv/2 âm tiết