complement
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#complementCách phát âm
- IPA: /ˈkɑːm.plə.mənt/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#complementThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#complementcomplement (số nhiều complements)Thể loại:Danh từ tiếng Anh#complement /ˈkɑːm.plə.mənt/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Ngoại động từ
Thể loại:Ngoại động từ#complementcomplement ngoại động từ /ˈkɑːm.plə.mənt/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Chia động từ
Thể loại:Chia động từThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#complementBảng chia động từ của complement
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “complement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh Thể loại:Ngoại động từ tiếng Anh
Thể loại:Chia động từ
Thể loại:Chia động từ tiếng Anh
Thể loại:Danh từ tiếng Anh
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Thể loại:Mục từ tiếng Anh
Thể loại:Ngoại động từ
Thể loại:Ngoại động từ tiếng Anh
Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Thể loại:Động từ tiếng Anh