coupable

Tiếng Pháp

Thể loại:Mục từ tiếng PhápThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#coupable

Cách phát âm

Tính từ

Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ#coupableThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#coupable
  Số ít Số nhiều
Giống đực coupable
/ku.pabl/
coupables
/ku.pabl/
Giống cái coupable
/ku.pabl/
coupables
/ku.pabl/
Thể loại:Tính từ tiếng Pháp

coupable /ku.pabl/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Có tội, phạm tội.
    Un homme coupable — một kẻ phạm tội
  2. Tội lỗi.
    Un acte coupable — một hành vi tội lỗi

Trái nghĩa

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#coupable

Danh từ

Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#coupableThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#coupable
Số ít Số nhiều
Giống đực coupable
/ku.pabl/
coupables
/ku.pabl/
Giống cái coupable
/ku.pabl/
coupables
/ku.pabl/
Thể loại:Danh từ tiếng Pháp

coupable /ku.pabl/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA

  1. Người có tội, người phạm tội.

Tham khảo

Thể loại:Danh từ tiếng Pháp Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ Thể loại:Mục từ tiếng Pháp Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA Thể loại:Tính từ/Không xác định ngôn ngữ Thể loại:Tính từ tiếng Pháp