framework
Tiếng Anh
Thể loại:Mục từ tiếng AnhThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#frameworkCách phát âm
- IPA: /ˈfreɪm.ˌwɜːk/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Danh từ
Thể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ#frameworkThể loại:Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ#frameworkframework /ˈfreɪm.ˌwɜːk/Thể loại:Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Sườn (nhà, tàu... ); khung (máy).
- Khung ảnh, khung tranh (nói chung).
- Cốt truyện.
- framework of a novel — cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
- Lớp đá lát thành giếng, sườn đê.
- (Nghĩa bóng) Cơ cấu tổ chức, khuôn khổ.
- the framework of society — cơ cấu xã hội
Thành ngữ
- to return into the framework: Hợp nhất, thống nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “framework”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết) Thể loại:Danh từ tiếng Anh