Category:Vietnamese links with redundant alt parameters
| Newest and oldest pages |
|---|
| Newest pages ordered by last category link update: |
| Oldest pages ordered by last edit: |
Pages containing Vietnamese links where the |alt= parameter is redundant.
This occurs when the alt text makes no difference to the output. For example, {{l|en|foo|foo}} (foo) is exactly the same as {{l|en|foo}} (foo).
| Jump to: Top – A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y
Cangjie - Four Corner - Pinyin - Radicals - Total Strokes - Wubi Hua - Wubi Xing - Zhuyin
|
Category:Categories calling Template:auto cat Category:Vietnamese entry maintenance#LINKS%20WITH%20REDUNDANT%20ALT%20PARAMETERSCategory:Links with redundant alt parameters by language#VIETNAMESE
Pages in category "Category:Vietnamese links with redundant alt parameters"
- a/languages M to Z
- a dua
- a-lô
- aggregate
- an khang
- anagram
- anarchy
- anh
- anh đào
- ao
- ba
- ba quân
- bamboo diplomacy
- bao tay
- battle
- bay
- bong
- BTV
- Buốc-ki-na Pha-xô
- bài
- bàn
- bàn cờ
- bàn toạ
- bành
- bào
- bách tính
- Bách Độ
- bán đảo Đông Dương
- bánh cam
- bét
- Bình Định
- bò
- bó
- bóng
- bông bụp
- bông giấy
- băng
- băng giá
- băng trôi
- bạ
- bất li thân
- bầu
- bậu
- Bắc triều
- bằng
- bằng lái xe
- bặm
- Bến Nghé
- bể dâu
- bệt
- bọn
- bồ hòn
- bồ nông
- bổ củi
- bổng
- bột chiên
- bợ
- bứt
- bựa
- chao
- chi
- chieftainess
- chiên
- chiếm giữ
- chiều
- choi choi
- choãi
- choắt
- chuyên chính
- chuyền
- chuôi
- chuôm
- chàng bè
- chán chường
- cháo Tiều
- chích
- chính phủ
- chính phủ lưu vong
- chính quyền
- chò
- chó đốm
- chùn
- chú đại bi
- Chúa
- Chúa Trời
- chúc mừng năm mới
- chăng
- chĩnh
- chưng
- chạy loạn
- chầu
- chẹo
- chồn
- chớm
- chớp nhoáng
- chủ nghĩa Do Thái phục quốc
- chủ xị
- chứa
- chửa trâu
- CN
- come on
- con người
- con đỏ
- coredeem
- coyote
- Cuội
- cài
- cành
- cào cào
- cày
- cá mực
- cá thia
- cá vàng
- Cái Răng
- cáng
- cây cối
- cô giáo
- Cô-mô-rô
- côn
- công
- cõng
- cùm
- cưng
- cương
- cưỡi
- cải xoong
- cấu
- cật
- cậy
- cắng
- cội
- Cộng hoà Công-gô
- Cộng hoà Dân chủ Công-gô
- cửi
- cữ
- danh bạ
- decade
- declare war
- dictatorship of the proletariat
- disarm
- diễu
- DLV
- Do Thái phục quốc
- dong
- Dêu
- dôi
- dạ oanh
- dại
- dạn
- dậy
- dặm
- dế mèn
- dừa
- em
- fuck
- get
- ghín
- ghếch
- Gia Tô
- giàng
- giò
- giăng
- giềng
- Reconstruction:Proto-Sino-Tibetan/guŋ
- gác
- gội
- hiền
- ho
- -hood
- hoàng oanh
- hoẵng
- hun
- huê
- HXH
- Hà Giang
- Hà Nội
- hào quang
- hè
- híp
- hòng
- hú
- hăm
- hương
- hạng
- hải hành
- hải trình
- hẩm
- Hậu Lê
- Hậu Trần
- hẹp hòi
- hết hồn
- hề
- họp báo
- Hồng
- Hồng Bàng
- I-xa-ren
- I-xra-en
- Indochina
- internationalism
- kem que
- khanh
- khoa học xã hội
- khuya
- khéo
- khôn
- khảm
- khẩu khí
- khều
- khứng
- kinh tế số
- kinh tế tuần hoàn
- kiêm ái
- kiến lửa
- kiết
- kiềng
- kèo
- kép
- kê
- kín
- kính chắn gió
- Kẻ Chợ
- kẻ sĩ
- kễnh
- la
- lai
- le
- Li-bê-ri-a
- lia
- livestream
- liếp
- loan
- loan báo
- loáng
- loé
- luốc
- lá
- lánh
- lé
- Lê sơ
- Lê triều
- Lê trung hưng
- lô hội
- lút
- lưỡi hái
- lạc trôi
- lầu
- lẩm bẩm
- lẫn
- lằn
- lốt
- lời
- lợi
- lụt
- lừa
- macroeconomics
- mang
- Marxist
- microeconomics
- miền Đông
- miện
- mu
- muông
- mào gà
- má
- mái
- máy in
- máy rung
- mãn
- mão
- Móng Cái
- mông
- mùi tây
- múp
- mĩ nhân
- mạt cưa mướp đắng
- mấu
- mẩu
- Mẫu Thượng Thiên
- mẻ
- mịt mù
- mọi
- mốc
- mống
- mốt
- mổ
- mộng
- mợ
- mực dái
- mực ghim
- mực kim
- mực lá
- mực ma
- mực mai
- mực nang
- mực quỷ
- mực tuộc
- mực xà
- mực ống
- Na-mi-bi-a
- Nam triều
- Nam Vang
- Nam Vinh
- neo
- Nga hoàng
- ngan
- ngao
- nghiên
- nghếch
- nghỉ hè
- ngoan
- Nguyễn triều
- Ngài
- Citations:Ngài
- ngào
- ngươi
- người
- ngốn
- ngụm
- ngủ ngày
- ngựa
- nha đam
- nhang
- nhoi
- nhoáng
- nhuôm
- nhà hát
- nhà Hậu Lê
- nhà Hậu Trần
- nhà Hồ
- nhà Lê
- nhà Lê sơ
- nhà Lê trung hưng
- nhà Lí
- nhà Mạc
- nhà Nguyễn
- nhà Ngô
- nhà Thục
- nhà Tiền Lê
- nhà Tiền Lí
- nhà tranh
- nhà Triệu
- nhà Trần
- nhà Tây Sơn
- nhà Đinh
- nhái
- nhánh
- nhân
- nhân duyên
- nhói
- nhắm
- nhột
- nhớt
- nhục đậu khấu
- niết bàn
- non
- né
- níu
- nòng
- nói lái
- nón quai thao
- Nôm
- năn
- nước
- nướng
- nải
- nấm
- nầm
- nậy
- nề
- nệm
- nịt
- oanh
- orange
- oải
- patriotism
- phi tiêu
- phu
- phà
- pháo
- phóng lợn
- phù đồ
- phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí
- phường
- phắt
- phụ
- phụt
- phứt
- quân thù
- quéo
- quê hương
- quả nhân
- quắp
- quốc ngữ
- Quốc xã
- rau càng cua
- restaurant
- retirement
- ruốc
- ruột gà
- rà
- rán
- rét
- rê
- rìa
- rùa
- rắn rỏi
- rục
- Sa-tăng
- Sanskrit
- sao băng
- sao xẹt
- say sưa
- sen
- sinh quán
- siêu nhân
- siểm
- soát
- stab in the back
- suốt
- Sài Gòn
- sài lang
- sành
- sá sùng
- sán
- sóng thần
- sĩ
- sầm
- sập
- sống đời
- sớ
- sửng
- tam quan
- test
- tha ma
- thay trời hành đạo
- the
- thinh
- thiên lí
- thiết tha
- thiểm
- thiệt
- thoi
- thoạt
- thuyền rồng
- thuỷ phi cơ
- thái hậu
- thì là
- thình
- thông
- thùng rác
- thương
- thạo
- thảm họa
- thảy
- thảy thảy
- thần
- thầy giáo
- Thắng
- thếp
- thịnh
- thịt cầy
- thổ tả
- thừ
- tile
- tiêu tan
- tiêu thất
- tiến
- Tiền Lê
- Tiền Lí
- tiểu nhân
- tiện
- tong
- toác
- toáng
- toẹt
- trai lí
- treasure
- trung quân
- truy tìm
- trái
- tráng
- tráo
- trí
- trò
- tróc
- trăm họ
- trương
- trẫm
- trệt
- trời ơi
- trứng
- tuổi thơ
- tân chủ tịch
- tém
- tên chữ
- tóc tiên
- tôn
- túi
- tơi
- tướng
- tướng lĩnh
- tạo hoá
- tắc
- tết
- tốc
- tối mật
- tổ
- tởn
- tức tối
- từ sông đến biển
- u ám
- uổng
- vang
- vieux riche
- vitamin gâu gâu
- viết
- viết chì
- VKSND
- vu hích
- ván trượt
- váng
- vô dạng
- vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại
- vô-lăng
- võ tướng
- vũ khí
- vơ
- vạ
- vầy
- vậy
- vẽ
- vịn
- vứt
- Xao Tô-mê và Prin-xi-pê
- xe cấp cứu
- xe cứu thương
- xe khách
- xe điện bánh hơi
- Xi-ê-ra Lê-ôn
- xiềng
- Xuân Thu
- xà niêng
- xén tóc
- Xô-ma-li
- Xô-viết
- xấp
- xẩm
- ái khanh
- áo dài
- ôn
- đau đớn
- ĐBSCL
- điều răn
- điểm sấm
- đà
- Đà Nẵng
- đà-la-ni
- Đà-la-ni
- đàn
- đâu
- đã
- đãy
- đèn giao thông
- đèn ông sao
- đêm
- Đông A
- đĩ ngựa
- đường xá
- đại bác
- đại dịch
- đại nhân
- đại thụ
- đạn dược
- Đạo Chích
- đạo Do Thái
- đạo Khổng
- đảo chính
- đầu sỏ
- đặc
- địt
- đồ đệ
- đồn đột
- đớt
- đợ
- ẩm
- ớt
- 㒰
- 㓟
- 㓤
- 㓶
- 㖸
- 㗙
- 㗶
- 㩜
- 㩹
- 㫾
- 㭳
- 㮠
- 㮲
- 㶩
- 㷚
- 㺔
- 㾮
- 䃄
- 䇄
- 䓔
- 三疊
- 不歸路
- 丞
- 丫
- 丰
- 丱
- 丶
- 丷
- 丸
- 乍
- 乘
- 乞
- 乾
- 亂
- 亅
- 予
- 亍
- 于
- 互
- 五行山
- 亙
- 些
- 亞
- 亟
- 亠
- 亡
- 亢
- 亨
- 亮
- 亱
- 亻
- 什
- 仁
- 仆
- 仇
- 从
- 仔
- 仗
- 仞
- 以
- 仨
- 仰
- 件
- 份
- 仿
- 伎
- 休
- 伙
- 伩
- 估
- 伲
- 伶
- 伸
- 似
- 伽
- 佃
- 佊
- 位
- 住
- 佐
- 佔
- 佗
- 佘
- 余
- 佚
- 佞
- 佢
- 佩
- 佬
- 佲
- 佳
- 併
- 佻
- 侅
- 侈
- 侍
- 侏
- 侑
- 侔
- 侘
- 依
- 侮
- 侯
- 侱
- 侵
- 侶
- 便
- 係
- 促
- 俐
- 俑
- 俚
- 保祿
- 俞
- 俠
- 俯
- 俱
- 俵
- 俶
- 倆
- 倉
- 個
- 倌
- 們
- 倒
- 倔
- 倖
- 候
- 倚
- 倜
- 借
- 倡
- 値
- 倦
- 倩
- 倪
- 倫
- 倬
- 倭
- 倮
- 倸
- 倻
- 值
- 偃
- 偅
- 假
- 偈
- 偉
- 偏
- 做
- 健
- 偪
- 側
- 偵
- 偶
- 偷
- 偽
- 傀
- 傂
- 傅
- 傌
- 傑
- 傕
- 傘
- 備
- 傜
- 傢
- 傦
- 傲
- 傻
- 傾
- 僂
- 僄
- 僅
- 像
- 僕
- 僚
- 僡
- 僥
- 僭
- 僮
- 僻
- 儀
- 儂
- 儉
- 儋
- 儒
- 儡
- 優
- 儲
- 儳
- 儷
- 儺
- 儼
- 儿
- 允
- 元
- 充
- 兆
- 兇
- 克
- 免
- 兕
- 兢
- 全
- 公
- 具
- 兹
- 冀
- 冂
- 冄
- 内
- 冇
- 册
- 冒
- 冕
- 冖
- 冘
- 冠
- 冡
- 冤
- 冥
- 冫
- 况
- 冶
- 凄
- 准
- 凈
- 凌
- 凛
- 凜
- 処
- 凪
- 凭
- 凰
- 凱
- 凸
- 凹
- 出
- 刃
- 切
- 刈
- 刊
- 刌
- 刑
- 划
- 删
- 别
- 到
- 刷
- 券
- 刹
- 刻
- 削
- 剌
- 前江
- 剎
- 剔
- 剖
- 剛
- 剝
- 剪
- 剮
- 副
- 剿
- 劃
- 劄
- 劇
- 劉
- 劌
- 劑
- 功
- 加
- 劣
- 努
- 勃
- 勇
- 勉
- 勒
- 動
- 勛
- 勞
- 募
- 勣
- 勳
- 勵
- 勸
- 勺
- 勾
- 勿
- 匈
- 北中部
- 北寧
- 北屬
- 北江
- 匣
- 匪
- 匯
- 匸
- 匹
- 匾
- 區
- 升
- 卉
- 卌
- 卑
- 協
- 南中部
- 卡
- 危
- 却
- 卻
- 厚
- 厛
- 原
- 厥
- 厦
- 厭
- 厲
- 叁
- 參
- 叄
- 友
- 反
- 収
- 叔
- 受
- 叙
- 叚
- 叟
- 叢
- 叨
- 只
- 叭
- 可
- 叱
- 史
- 右
- 叵
- 司
- 吃
- 吅
- 吏
- 吐
- 向
- 君
- 吞
- 吠
- 否
- 吮
- 吳
- 吵
- 吶
- 吻
- 吼
- 吿
- 呀
- 呃
- 告
- 呎
- 呡
- 呦
- 周
- 咨
- 嘉興
- 坊
- 城
- 堅江
- 堅海
- 堤岸
- 多謝
- 夥
- 奠邊
- 奠邊府
- 妥
- 姑蘇
- 婉
- 媠
- 媵
- 媸
- 嫂
- 嬋
- 孚
- 孱
- 孵
- 安江
- 安義
- 富國
- 富安
- 寧順
- 寫
- 寮
- 尞
- 尹
- 屯
- 山茶
- 岅
- 峙
- 峝
- 峭
- 崑島
- 崙
- 崧
- 崽
- 嶩
- 嶼
- 巷
- 幗
- 幨
- 幪
- 幬
- 平福
- 平陽
- 平順